slot dictionary

AMBIL SEKARANG

SLOT | Portuguese translation - Cambridge Dictionary

SLOT translate: fenda, abertura [feminine], horário [masculine], posição [feminine]. Learn more in the Cambridge English-Portuguese Dictionary.

TESTAMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

TESTAMENT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

TOMBSTONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

TOMBSTONE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary